Phép dịch "to delay" thành Tiếng Việt

hoãn, hoãn lại, trì hoãn là các bản dịch hàng đầu của "to delay" thành Tiếng Việt.

to delay
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoãn

    verb

    As I said, we have decided to delay your departure.

    Tôi quyết định cô phải hoãn sự ra đi của mình.

  • hoãn lại

    verb
  • trì hoãn

    verb

    I'm sure they'd be happier for me to delay it indefinitely.

    Tôi chắc họ sẽ hài lòng để tôi trì hoãn vô thời hạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to delay " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to delay" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch