Phép dịch "to define" thành Tiếng Việt

xác định, định nghĩa, định rõ là các bản dịch hàng đầu của "to define" thành Tiếng Việt.

to define
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xác định

    verb

    Because after all, the people we are coupled to define who we are.

    Vì sau tất cả, chính người chúng ta giao tiếp sẽ xác định chúng ta là ai.

  • định nghĩa

    verb

    We need words to contain us, to define ourselves.

    Chúng ta cần từ ngữ để diễn đạt mình, để định nghĩa chính mình.

  • định rõ

    verb

    Maimonides sought to define the logical order of all things, whether physical or spiritual.

    Maimonides tìm cách định rõ trật tự hợp lý của mọi vật, hoặc về vật chất hoặc về thiêng liêng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to define " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to define" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch