Phép dịch "to delete" thành Tiếng Việt
xóa bỏ là bản dịch của "to delete" thành Tiếng Việt.
to delete
-
xóa bỏ
verbLooks like Pope orders his guy to delete certain shipments from the manifest.
Xem ra Popo ra lệnh cho thuộc hạ xóa bỏ vài đơn hàng trong danh sách.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to delete " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm