Phép dịch "to commit" thành Tiếng Việt
cam kết, giao, phạm là các bản dịch hàng đầu của "to commit" thành Tiếng Việt.
to commit
-
cam kết
verbNow is the time to commit to righteousness.
Bây giờ là lúc để cam kết ngay chính.
-
giao
verbA covenant-breaker no longer has a self to commit or a guarantee to offer.8
Một người vi phạm giao ước sẽ không có bản thân để dâng hiến hay một sự đảm bảo để đưa ra nữa.8
-
phạm
verbA disposition to commit such was never in my nature.
Một khuynh hướng phạm tội như thế không bao giờ có trong bản tính của tôi.
-
tự vẫn
verbWhy did I want to commit suicide?
Tại sao tôi lại muốn tự vẫn?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to commit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to commit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bức tử
-
ra quân
Thêm ví dụ
Thêm