Phép dịch "to comment" thành Tiếng Việt
bình luận, bình phẩm là các bản dịch hàng đầu của "to comment" thành Tiếng Việt.
to comment
-
bình luận
verbBut apparently I was wrong, because a lot of people started to comment.
Nhưng có vẻ như tôi đã lầm, vì rất nhiều người bắt đầu bình luận.
-
bình phẩm
verbThe prosecutor replied: “I am not competent to comment on clerical arguments.”
Công tố viên trả lời: “Tôi không đủ khả năng bình phẩm về những tranh luận của giới chức sắc”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to comment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm