Phép dịch "titleless" thành Tiếng Việt

không có chức tước, không có nhan đề, không có tên là các bản dịch hàng đầu của "titleless" thành Tiếng Việt.

titleless adjective ngữ pháp

Without noble title; common. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có chức tước

  • không có nhan đề

  • không có tên

  • không có tước vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " titleless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "titleless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch