Phép dịch "titled" thành Tiếng Việt

có chức tước, có tước vị là các bản dịch hàng đầu của "titled" thành Tiếng Việt.

titled adjective verb ngữ pháp

a person who has a title [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có chức tước

  • có tước vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " titled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "titled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tiêu đề cơ bản
  • chức tước
  • Chức danh · chuẩn độ · chức danh · chứng thư · danh · danh hiệu · danh nghĩa · nhan đề · quyền sở hữu · tiêu đề · tuổi · tên · tít · tư cách · tước · tước danh · tước hiệu · tước vị · tựa · tựa đề · văn tự · đầu đề · đề mục
  • trang bìa
  • chứng thư
  • tiêu đề trang
  • đề sách ở bìa phụ
  • chim sẻ ngô
Thêm

Bản dịch "titled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch