Phép dịch "tiny cube" thành Tiếng Việt

hạt lựu là bản dịch của "tiny cube" thành Tiếng Việt.

tiny cube
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạt lựu

    tiny cube (pomegranate seed-shaped)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tiny cube " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tiny cube" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tiny cube" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch