Phép dịch "tiny" thành Tiếng Việt

bé tí, bé, nhỏ xíu là các bản dịch hàng đầu của "tiny" thành Tiếng Việt.

tiny adjective noun ngữ pháp

Very small. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bé tí

    adjective

    What latent power exists even in the tiny atom?

    Năng lượng nào tiềm tàng trong nguyên tử bé tí ti?

  • adjective

    Amelia’s tiny chest festered with a massive infection.

    Lồng ngực nhỏ của Amelia bị nhiễm trùng nặng.

  • nhỏ xíu

    adjective

    The loaf of bread was adorned with ornate tiny squirrels.

    Ổ bánh mì được trang trí bằng những con sóc nhỏ xíu được làm rất công phu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tí hon
    • tiểu
    • xíu
    • bé bỏng
    • bé xíu
    • nhỏ bé
    • nhắt
    • mọn
    • tép
    • bé tị
    • lắt nhắt
    • nhỏ tí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tiny " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tiny"

Các cụm từ tương tự như "tiny" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tiny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch