Phép dịch "tintometer" thành Tiếng Việt

cái đo màu là bản dịch của "tintometer" thành Tiếng Việt.

tintometer noun ngữ pháp

colorimeter [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo màu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tintometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tintometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch