Phép dịch "time-bomb" thành Tiếng Việt
bom nổ chậm là bản dịch của "time-bomb" thành Tiếng Việt.
time-bomb
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of time bomb. [..]
-
bom nổ chậm
That cute little time bomb, Diane!
Cô nàng bom nổ chậm dễ thương đó, Diane.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " time-bomb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "time-bomb" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bom giờ · bom hẹn giờ · bom nổ chậm
Thêm ví dụ
Thêm