Phép dịch "time clock" thành Tiếng Việt

Máy chấm công là bản dịch của "time clock" thành Tiếng Việt.

time clock noun ngữ pháp

A device that records, on timecards, the times that employees start and finish work. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Máy chấm công

    timepiece used to assist in tracking the hours worked by an employee of a company

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " time clock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "time clock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch