Phép dịch "time management" thành Tiếng Việt

Quản lý thời gian là bản dịch của "time management" thành Tiếng Việt.

time management noun

The management of time in order to make the most out of it. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Quản lý thời gian

    genre of video game

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " time management " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Time Management

The Duet end-user application that enables users to view, create, and maintain their data for time recording activities in Microsoft Office Outlook. Users can add time-reporting data in Outlook in the form of Calendar items, which are integrated with time-reporting-compliance guidelines defined in SAP systems.

+ Thêm

"Time Management" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Time Management trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "time management" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch