Phép dịch "timbre" thành Tiếng Việt

âm sắc, Âm sắc là các bản dịch hàng đầu của "timbre" thành Tiếng Việt.

timbre noun ngữ pháp

The quality of a sound independent of its pitch and volume. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • âm sắc

    noun

    You can get the tone and the timbre

    Bạn có thể cảm thấy được âm sắc

  • Âm sắc

    quality of a musical note or sound or tone

    You can get the tone and the timbre

    Bạn có thể cảm thấy được âm sắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timbre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "timbre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch