Phép dịch "timber" thành Tiếng Việt

gỗ, xà, kèo là các bản dịch hàng đầu của "timber" thành Tiếng Việt.

timber interjection verb noun ngữ pháp

(uncountable) Trees in a forest regarded as a source of wood. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gỗ

    noun

    This guy built a bowling alley in his backyard, out of landscaping timbers, astroturf.

    Người này xây đường chơi bowling ở sân sau nhà, từ những thân gỗ.

  • xà

  • kèo

    The roof still leaks, the timber's still rotten.

    Mái vẫn dột, cột kèo vẫn mục.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thanh gỗ
    • cung cấp gỗ
    • cây gỗ
    • gỗ kiến trúc
    • gỗ làm nhà
    • gỗ súc
    • làm bằng gỗ
    • lát gỗ xung quanh
    • trồng rừng
    • xây dựng bằng gỗ
    • đóng gỗ xung quanh
    • đốn gỗ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "timber"

Các cụm từ tương tự như "timber" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "timber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch