Phép dịch "tilted" thành Tiếng Việt

chênh là bản dịch của "tilted" thành Tiếng Việt.

tilted adjective verb

Simple past tense and past participle of tilt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chênh

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tilted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tilted" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bênh · búa đòn · che mui · chúc · làm chúi xuống · làm nghiêng · lật nghiêng · lật đổ · nghiêng · nghiêng đi · phủ bạt · rèn bằng búa đòn · sự đấu thương · tranh cãi · tranh luận · tròng trành · trạng thái nghiêng · đấu thương · đập bằng búa đòn · độ nghiêng
  • trường đấu thương
  • sự nghiêng đi · sự đấu thương
  • nánh
  • Độ nghiêng trục quay
  • sự nghiêng đi · sự đấu thương
Thêm

Bản dịch "tilted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch