Phép dịch "tiller" thành Tiếng Việt

dân cày, chồi, tược là các bản dịch hàng đầu của "tiller" thành Tiếng Việt.

tiller verb noun ngữ pháp

A person who tills; a farmer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dân cày

  • chồi

  • tược

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chồi rễ
    • máy xới
    • mọc chồi rễ
    • người làm đất
    • người trồng trọt
    • nông dân
    • tay bánh lái
    • đâm chồi
    • đâm tược
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tiller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tiller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch