Phép dịch "tights" thành Tiếng Việt

quần chật ống, áo nịt, quần nịt là các bản dịch hàng đầu của "tights" thành Tiếng Việt.

tights noun ngữ pháp

A close-fitting, sheer or non-sheer skin-tight garment worn principally by women and girls that covers the body completely from the waist down, usually including the feet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quần chật ống

  • áo nịt

  • quần nịt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tights " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tights"

Các cụm từ tương tự như "tights" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nghẹt
  • Cát chặt
  • kín hơi
  • biển lận · bám chặt vào · bó · bó sát · chật · chật cứng · chặt · chặt chẽ · chịt · có ít thời gian · căng · căng thẳng · eo hẹp · keo cú · khan hiếm · khít · khít khao · khó khăn · không rỉ · không thấm · kín · nghiêm khắc · say bí tỉ · say sưa · sít
  • chống được hơi độc · không thấm khí · kín khí
  • kín đáo · mím chặt môi · ít nói
  • chống bụi
  • tính bó sát · tính chất chật · tính chất căng · tính chất căng thẳng · tính chất khó khăn · tính chất kín · tính khan hiếm · tính khó hiếm · tính không thấm rỉ
Thêm

Bản dịch "tights" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch