Phép dịch "tightness" thành Tiếng Việt

tính bó sát, tính chất chật, tính chất căng là các bản dịch hàng đầu của "tightness" thành Tiếng Việt.

tightness noun ngữ pháp

The quality or degree of being tight [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính bó sát

  • tính chất chật

  • tính chất căng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính chất căng thẳng
    • tính chất khó khăn
    • tính chất kín
    • tính khan hiếm
    • tính khó hiếm
    • tính không thấm rỉ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tightness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tightness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nghẹt
  • Cát chặt
  • kín hơi
  • quần chật ống · quần nịt · áo nịt
  • biển lận · bám chặt vào · bó · bó sát · chật · chật cứng · chặt · chặt chẽ · chịt · có ít thời gian · căng · căng thẳng · eo hẹp · keo cú · khan hiếm · khít · khít khao · khó khăn · không rỉ · không thấm · kín · nghiêm khắc · say bí tỉ · say sưa · sít
  • chống được hơi độc · không thấm khí · kín khí
  • kín đáo · mím chặt môi · ít nói
  • chống bụi
Thêm

Bản dịch "tightness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch