Phép dịch "tight-lipped" thành Tiếng Việt
kín đáo, mím chặt môi, ít nói là các bản dịch hàng đầu của "tight-lipped" thành Tiếng Việt.
tight-lipped
adjective
ngữ pháp
(idiomatic) Unwilling to divulge information. [..]
-
kín đáo
-
mím chặt môi
-
ít nói
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tight-lipped " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm