Phép dịch "tide" thành Tiếng Việt

thủy triều, triều, con nước là các bản dịch hàng đầu của "tide" thành Tiếng Việt.

tide verb noun ngữ pháp

The periodic change of the sea level, particularly when caused by the gravitational influence of the sun and the moon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thủy triều

    noun

    periodic change of sea level

    If wind and tide had been against us, I should have said yes.

    Nếu gió và thủy triều không thuận tôi đã đồng ý với đề nghị đó.

  • triều

    noun

    If wind and tide had been against us, I should have said yes.

    Nếu gió và thủy triều không thuận tôi đã đồng ý với đề nghị đó.

  • con nước

    Will that bloody tide be down tomorrow or not?

    Ngày mai con nước chết tiệt này có rút hay không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuỷ triều
    • dòng
    • mùa
    • vượt
    • chiều hướng
    • cuốn theo
    • dòng chảy
    • dòng nước
    • dư luận
    • hải triều
    • khắc phục
    • lôi cuốn
    • trào lưu
    • xu hướng
    • đi theo thuỷ triều
    • Thủy triều
    • thời gian
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tide"

Các cụm từ tương tự như "tide" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch