Phép dịch "thumping" thành Tiếng Việt
hết mức, khổng lồ, quá chừng là các bản dịch hàng đầu của "thumping" thành Tiếng Việt.
thumping
adjective
noun
verb
ngữ pháp
(informal) Exceptional in some degree. [..]
-
hết mức
-
khổng lồ
adjective -
quá chừng
-
to lớn
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thumping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thumping" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chùy · quả thụi · quả đấm · thoi · thụi · uỵch · đánh · đấm · đập · đập mạnh
-
chùy · quả thụi · quả đấm · thoi · thụi · uỵch · đánh · đấm · đập · đập mạnh
-
chùy · quả thụi · quả đấm · thoi · thụi · uỵch · đánh · đấm · đập · đập mạnh
Thêm ví dụ
Thêm