Phép dịch "thumbnail" thành Tiếng Việt

hình nhỏ, móng ngón tay cái, hình thu nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "thumbnail" thành Tiếng Việt.

thumbnail verb noun ngữ pháp

The fingernail on the thumb. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình nhỏ

    noun

    small picture

  • móng ngón tay cái

    noun

    fingernail on the thumb

  • hình thu nhỏ

    A miniature version of an image that is often used for quick browsing through multiple images.

    & Use thumbnails embedded in files

    Dùng hình thu nhỏ nhúng trong tập tin

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • móng tay cái
    • thumbnail image
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thumbnail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thumbnail"

Thêm

Bản dịch "thumbnail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch