Phép dịch "thrum" thành Tiếng Việt

búng, gõ nhẹ, sợi thô là các bản dịch hàng đầu của "thrum" thành Tiếng Việt.

thrum verb noun ngữ pháp

A thrumming sound [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • búng

  • gõ nhẹ

  • sợi thô

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sợi to
    • tiếng búng
    • tiếng gõ nhẹ
    • vỗ nhẹ
    • đầu sợi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thrum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "thrum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch