Phép dịch "thrower" thành Tiếng Việt

người chơi súc sắc, người liệng, người ném là các bản dịch hàng đầu của "thrower" thành Tiếng Việt.

thrower noun ngữ pháp

Someone who throws. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người chơi súc sắc

  • người liệng

  • người ném

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người ném bóng
    • người quăng
    • người trau đồ gốm
    • người vứt
    • người xe tơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thrower " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thrower" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "thrower" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch