Phép dịch "thoroughness" thành Tiếng Việt
tính cẩn thận, tính hoàn hảo, tính hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "thoroughness" thành Tiếng Việt.
thoroughness
noun
ngữ pháp
the state of being thorough [..]
-
tính cẩn thận
-
tính hoàn hảo
-
tính hoàn toàn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính kỹ lưỡng
- tỉnh tỉ mỉ
- sự chu đáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thoroughness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thoroughness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cẩn thận · cặn kẽ · hoàn bị · hoàn hảo · hoàn toàn · hẳn hòi · kỹ lưỡng · nên thân · through · thấu đáo · toàn diện · triệt để · trọn vẹn · tường tận · tỉ mỉ
Thêm ví dụ
Thêm