Phép dịch "thoroughfare" thành Tiếng Việt

đường phố lớn, đường lớn, đại lộ là các bản dịch hàng đầu của "thoroughfare" thành Tiếng Việt.

thoroughfare noun ngữ pháp

That through which one goes; a place of travel or passage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường phố lớn

    Specially reserved bicycle lanes or paths have sprung up along numerous thoroughfares.

    Đặc biệt những tuyến đường dành cho người đi xe đạp xuất hiện song song với những đường phố lớn.

  • đường lớn

    noun
  • đại lộ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thoroughfare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "thoroughfare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch