Phép dịch "thirdly" thành Tiếng Việt
ba là, thứ ba là các bản dịch hàng đầu của "thirdly" thành Tiếng Việt.
thirdly
adverb
ngữ pháp
In the third place; third in a row. [..]
-
ba là
And thirdly, changing from a fossil fuel economy
Và thứ ba là thay đổi từ nền kinh tế sử dụng năng lượng hóa thạch
-
thứ ba
adjective nounAnd thirdly, we need to have some humility.
Và thứ ba, chúng ta cần có sự nhún nhường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thirdly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm