Phép dịch "thirsty" thành Tiếng Việt

khát, gây khát nước, khao khát là các bản dịch hàng đầu của "thirsty" thành Tiếng Việt.

thirsty adjective ngữ pháp

Needing to drink. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khát

    adjective

    needing to drink [..]

    Right now I'm not thirsty.

    Giờ mình không khát.

  • gây khát nước

  • khao khát

    Thirsty for knowledge, for opportunities,

    Khao khát kiến thức, cơ hội

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khát nước
    • làm cho khát
    • mệt mỏi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thirsty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thirsty" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "thirsty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch