Phép dịch "testament" thành Tiếng Việt
chúc thư, di chúc, bằng chứng, minh chứng là các bản dịch hàng đầu của "testament" thành Tiếng Việt.
(law) A solemn, authentic instrument in writing, by which a person declares his or her will as to disposal of his or her inheritance (estate and effects) after his or her death, benefiting specified heir(s). [..]
-
chúc thư
nounJust as title deeds and written testaments determine inheritance rights today, so did teraphim images long ago.
Giống như bằng khoán và chúc thư xác định quyền thừa kế ngày nay, tượng thê-ra-phim cũng có tác dụng tương tự trong thời xưa.
-
di chúc
nounIt's a testament to how he was raised.
Bài di chúc anh ấy viết mới hay làm sao.
-
bằng chứng, minh chứng
danh từ Danh từ đếm được; thường đi với “to”Điều cho thấy hoặc chứng minh một cách rõ ràng rằng một sự thật, phẩm chất hay niềm tin nào đó là đúng.
Her achievements are a testament to her hard work.
Những thành tựu của cô ấy là minh chứng cho sự nỗ lực không ngừng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kinh thánh
- lời di chúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " testament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
either of the two main parts of the Christian Bible
"Testament" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Testament trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "testament"
Các cụm từ tương tự như "testament" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tân Ước · kinh tân ước
-
tân ước
-
Cựu Ước · kinh Cựu ước · kinh Tân ước
-
cựu ước