Phép dịch "tern" thành Tiếng Việt

ternate, bộ ba, Họ Nhàn là các bản dịch hàng đầu của "tern" thành Tiếng Việt.

tern adjective noun ngữ pháp

Any of various sea birds of the family Sternidae that are similar to gulls but are smaller, more elegant and have a forked tail. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ternate

  • bộ ba

    noun
  • Họ Nhàn

    family of seabirds

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tern"

Các cụm từ tương tự như "tern" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch