Phép dịch "termly" thành Tiếng Việt

có kỳ hạn, từng kỳ hạn một, từng quý là các bản dịch hàng đầu của "termly" thành Tiếng Việt.

termly adjective adverb ngữ pháp

Occurring every term [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có kỳ hạn

  • từng kỳ hạn một

  • từng quý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " termly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "termly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch