Phép dịch "termless" thành Tiếng Việt
không bờ bến, vô cùng, vô hạn là các bản dịch hàng đầu của "termless" thành Tiếng Việt.
termless
adjective
ngữ pháp
Not terminating; having no end, limit, or boundary [..]
-
không bờ bến
-
vô cùng
adjective noun adverb -
vô hạn
-
vô tận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " termless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm