Phép dịch "terminator" thành Tiếng Việt
Kẻ hủy diệt là bản dịch của "terminator" thành Tiếng Việt.
terminator
noun
ngữ pháp
One who finishes. [..]
-
Kẻ hủy diệt
autonomous robot, typically humanoid, originally conceived as a virtually indestructible soldier, infiltrator and assassin.
From the terminator that was sent back to kill me.
Tôi biết có nhiều Kẻ Hủy Diệt được phát đến giết tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " terminator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Terminator
Terminator (character)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Terminator" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Terminator trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "terminator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ba tháng một lần · bến · bến cuối · bến cuối cùng · chót · cuối · cực · ga · ga cuối · ga cuối cùng · giai đoạn cuối · giới hạn · phần chót · theo từng quý · thiết bị đầu cuối · tận cùng · từ vĩ · vạch giới hạn · điểm cuối · đuôi từ · đầu cuối · định giới hạn
-
hộp cuối dây cáp
-
vận tốc cuối · độ thô thủy lực
-
TSR-program
-
đầu nối đất
-
có thể hoàn thành · có thể làm xong · có thời gian
-
chấm dứt · cuối cùng · giới hạn · hoàn thành · kết cục · kết liễu · kết thúc · làm xong · tận cùng · tận cùng bằng · vạch giới hạn · xong · định giới hạn
-
cuối cùng
Thêm ví dụ
Thêm