Phép dịch "terminal" thành Tiếng Việt

tận cùng, cuối, chót là các bản dịch hàng đầu của "terminal" thành Tiếng Việt.

terminal adjective noun ngữ pháp

A building in an airport where passengers transfer from ground transportation to the facilities that allow them to board airplanes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tận cùng

    adjective

    Terminal Island Penitentiary hosts 3 days of the ultimate of Auto Carnage.

    Đảo Tận cùng Trại cải tạo - 3 ngày tối hậu của Cuộc đua Tàn sát.

  • cuối

    noun

    You keep trying to trace the source terminal.

    Còn em tiếp tục cố gắng theo dõi nguồn của thiết bị đầu cuối.

  • chót

    noun

    But also looks like he doesn't see a terminal very often

    Trông như lão ta không thường xuyên được thấy ga chót thì phải.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ba tháng một lần
    • bến
    • bến cuối
    • bến cuối cùng
    • ga cuối
    • ga cuối cùng
    • giai đoạn cuối
    • giới hạn
    • phần chót
    • theo từng quý
    • thiết bị đầu cuối
    • từ vĩ
    • vạch giới hạn
    • điểm cuối
    • đuôi từ
    • đầu cuối
    • định giới hạn
    • ga
    • cực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terminal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Terminal

Terminal (application)

+ Thêm

"Terminal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Terminal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "terminal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "terminal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch