Phép dịch "tensity" thành Tiếng Việt

tình trạng căng, tính căng thẳng là các bản dịch hàng đầu của "tensity" thành Tiếng Việt.

tensity noun ngữ pháp

The quality of being tense (literally or figuratively); tension. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tình trạng căng

  • tính căng thẳng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tensity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tensity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch