Phép dịch "tenderly" thành Tiếng Việt
trìu mến là bản dịch của "tenderly" thành Tiếng Việt.
tenderly
adverb
ngữ pháp
In a tender manner; gently; sweetly. [..]
-
trìu mến
Adjectival; Adverbial
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tenderly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tenderly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thương
Thêm ví dụ
Thêm