Phép dịch "tenderer" thành Tiếng Việt
người bỏ thầu là bản dịch của "tenderer" thành Tiếng Việt.
tenderer
noun
adjective
ngữ pháp
comparative form of tender: more tender [..]
-
người bỏ thầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tenderer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tenderer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đấu thầu
-
non trẻ · thơ ấu
-
bé bỏng
-
Khu trục hạm cơ xưởng · tàu tiếp vận khu trục
-
ái ân
-
ngày xanh
-
sự chăm sóc · sự dịu dàng · sự dịu hiền · sự mềm yếu · sự mỏng mảnh · sự tế nhị · sự yếu ớt · sự ân cần · tính chất mềm · tính chất non · tính cẩn thận · tính dễ cảm · tính giữ gìn · tính kỹ lưỡng · tính nhạy cảm · tính thận trọng
-
người bẻ ghi
Thêm ví dụ
Thêm