Phép dịch "tempter" thành Tiếng Việt

người xúi giục, người cám dỗ, người quyến rũ là các bản dịch hàng đầu của "tempter" thành Tiếng Việt.

tempter noun ngữ pháp

Someone or something that tempts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người xúi giục

    noun
  • người cám dỗ

  • người quyến rũ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tempter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tempter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch