Phép dịch "temp" thành Tiếng Việt

nhiệt độ là bản dịch của "temp" thành Tiếng Việt.

temp verb noun abbreviation ngữ pháp

a temporary employee, usually in an office [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiệt độ

    noun

    But you said your basal temp spiked last night.

    Nhưng em nói đo được nhiệt độ cực đại vào đêm qua mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " temp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "temp" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "temp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch