Phép dịch "telex" thành Tiếng Việt

điện báo máy chữ têlec, Telex là các bản dịch hàng đầu của "telex" thành Tiếng Việt.

telex verb noun ngữ pháp

A communications system consisting of a network of teletypewriters. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điện báo máy chữ têlec

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " telex " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Telex
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Telex

    Telex (IME)

Thêm

Bản dịch "telex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch