Phép dịch "televisor" thành Tiếng Việt

máy truyền hình là bản dịch của "televisor" thành Tiếng Việt.

televisor noun ngữ pháp

a television set [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy truyền hình

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " televisor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "televisor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch