Phép dịch "teeming" thành Tiếng Việt
chan chan, dồi dào, lúc nhúc là các bản dịch hàng đầu của "teeming" thành Tiếng Việt.
teeming
adjective
verb
Present participle of teem. [..]
-
chan chan
adjective -
dồi dào
adjectiveWe are literally a teeming ecosystem of microorganisms.
Chúng ta theo nghĩa đen là một hệ sinh thái dồi dào của vi sinh vật.
-
lúc nhúc
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thừa thãi
- đông đúc
- đầy
- đầy ứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " teeming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "teeming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bàng bạc · có dồi dào · có nhiều · tràn ngập · đầy
-
Trời mưa to
-
dồi dào · lúc nhúc · nhiều · thừa thãi · đông đúc · đầy · đầy ứ
Thêm ví dụ
Thêm