Phép dịch "tapering" thành Tiếng Việt

bóp nhọn, búp măng, thon là các bản dịch hàng đầu của "tapering" thành Tiếng Việt.

tapering noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of taper. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bóp nhọn

  • búp măng

  • thon

    adjective

    It's like tapered to the downside.

    Nó có dạng thon nhỏ phía dưới.

  • thon thon

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tapering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tapering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tapering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch