Phép dịch "taper" thành Tiếng Việt
thon, nhọn, vuốt là các bản dịch hàng đầu của "taper" thành Tiếng Việt.
taper
verb
noun
ngữ pháp
A slender wax candle; a small lighted wax candle; hence, a small light. [..]
-
thon
adjectiveIt's like tapered to the downside.
Nó có dạng thon nhỏ phía dưới.
-
nhọn
and the length, and what would the taper be to the Earth?
và độ dài, và phần đầu nhọn so với Trái Đất sẽ như thế nào?
-
vuốt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- búp măng
- cây nến nhỏ
- thon hình búp măng
- vuốt thon
- đuốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "taper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hình nón
-
Đệm vênh
-
thon
-
bóp nhọn · búp măng · thon · thon thon
Thêm ví dụ
Thêm