Phép dịch "tapered" thành Tiếng Việt
hình nón là bản dịch của "tapered" thành Tiếng Việt.
tapered
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of taper. [..]
-
hình nón
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tapered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tapered" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
búp măng · cây nến nhỏ · nhọn · thon · thon hình búp măng · vuốt · vuốt thon · đuốc
-
Đệm vênh
-
thon
-
bóp nhọn · búp măng · thon · thon thon
Thêm ví dụ
Thêm