Phép dịch "tantalization" thành Tiếng Việt
sự nhử, sự nhử trêu ngươi là các bản dịch hàng đầu của "tantalization" thành Tiếng Việt.
tantalization
noun
ngữ pháp
The act of tantalizing [..]
-
sự nhử
-
sự nhử trêu ngươi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tantalization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tantalization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
như · nhứ · nhử · nhử trêu ngươi
-
người nhử trêu ngươi
-
nhử trêu ngươi · trêu ngươi
-
như · nhứ · nhử · nhử trêu ngươi
-
như · nhứ · nhử · nhử trêu ngươi
Thêm ví dụ
Thêm