Phép dịch "taiko" thành Tiếng Việt

Taiko là bản dịch của "taiko" thành Tiếng Việt.

taiko noun ngữ pháp

(sumo) A traditional drum, beaten by yobidashi to announce the beginning of a tournament, and at the end of each day [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Taiko

    broad range of Japanese percussion instruments

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taiko " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "taiko" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch