Phép dịch "tail-end" thành Tiếng Việt

đoạn cuối, đuôi là các bản dịch hàng đầu của "tail-end" thành Tiếng Việt.

tail-end noun ngữ pháp

Alternative form of [i]tail end[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đoạn cuối

    And we're going to play just the very tail end of this symphony now.

    Và chúng tôi sẽ chơi đoạn cuối của bản giao hưởng ngay bây giờ.

  • đuôi

    noun

    Maybe we'll catch the tail end of it.

    Chắc là ta sẽ bắt kịp cái đuôi bão.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tail-end " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tail-end" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch