Phép dịch "syncopate" thành Tiếng Việt
nhấn lệch, rút bỏ âm giữa, đảo phách là các bản dịch hàng đầu của "syncopate" thành Tiếng Việt.
syncopate
verb
ngữ pháp
(transitive, music) to stress or accentuate the weak beat of a rhythm; to use syncopation [..]
-
nhấn lệch
-
rút bỏ âm giữa
-
đảo phách
Now back to Gene Krupa's syncopated style shortly.
Bây giờ quay lại với lối đánh đảo phách của Gene Krupa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " syncopate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "syncopate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự nhấn lệch
-
Ngất xỉu · ngất · nhấn lệch · sự ngất
-
ngất
Thêm ví dụ
Thêm